Cloud Computing Basics
Traditional Server vs Cloud Computing, SLA
Traditional Server là gì?
Máy chủ vật lý do công ty sở hữu hoặc thuê, đặt tại data center riêng hoặc colocation.
Hoạt động như thế nào?
- Mua/thuê phần cứng: Server, storage, thiết bị mạng
- Cài đặt: OS, middleware, ứng dụng
- Vận hành: Tự bảo trì, nâng cấp, thay thế khi hỏng
- Mở rộng: Mua thêm phần cứng (mất vài tuần đến vài tháng)
Hạn chế chính
- Phải estimate capacity trước: Dự đoán nhu cầu sử dụng trong 3-5 năm tới
- Mua dư → lãng phí tiền
- Mua thiếu → không đáp ứng được nhu cầu, mất khách hàng
- Chi phí CapEx cao: Đầu tư vốn lớn ban đầu
- Rủi ro: Hỏng phần cứng, thiên tai, mất điện
Cloud Computing là gì?
Thuê tài nguyên IT (compute, storage, database, networking...) qua internet từ nhà cung cấp như AWS, Azure, GCP.
Hoạt động như thế nào?
- Đăng ký tài khoản với nhà cung cấp cloud
- Provision tài nguyên qua web console hoặc API (trong vài phút)
- Sử dụng tài nguyên như máy chủ của mình
- Trả tiền theo pay-as-you-go: Dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu (tính theo giờ/giây)
- Scale lên/xuống linh hoạt theo nhu cầu thực tế
Ưu điểm chính
- Không cần estimate trước: Điều chỉnh capacity realtime
- Chi phí OpEx: Chi phí vận hành, không cần vốn lớn ban đầu
- Tốc độ triển khai nhanh: Vài phút thay vì vài tháng
- Global reach: Triển khai ở nhiều region trên thế giới
Six Advantages of Cloud Computing (AWS Official)
[!IMPORTANT] Đây là nội dung quan trọng cho các kỳ thi AWS (CCP, SAA, SAP). Cần nhớ đúng 6 điểm này!
| # | Advantage | Mô tả | Keyword để nhớ |
|---|---|---|---|
| 1 | Trade fixed expense for variable expense | Thay vì đầu tư lớn vào data center trước, bạn chỉ trả tiền khi sử dụng và trả đúng mức sử dụng | 💰 CapEx → OpEx |
| 2 | Benefit from massive economies of scale | AWS tổng hợp usage từ hàng trăm nghìn khách hàng → đạt economies of scale → giá rẻ hơn tự build | 📉 Giá rẻ hơn |
| 3 | Stop guessing capacity | Không cần đoán trước capacity. Scale up/down trong vài phút theo nhu cầu thực tế | 📊 No guessing |
| 4 | Increase speed and agility | Tài nguyên IT chỉ cách vài click, giảm thời gian từ vài tuần xuống vài phút | ⚡ Nhanh hơn |
| 5 | Stop spending money running and maintaining data centers | Tập trung vào business/sản phẩm, không lo vận hành hạ tầng (racking, stacking, powering servers) | 🎯 Focus on business |
| 6 | Go global in minutes | Deploy ứng dụng ở nhiều regions trên thế giới chỉ trong vài phút → giảm latency cho users | 🌍 Global reach |
Chi tiết từng điểm
Mẹo nhớ cho kỳ thi
So sánh Traditional Server vs Cloud Computing
| Tiêu chí | Traditional Server | Cloud Computing |
|---|---|---|
| Chi phí ban đầu | Cao (CapEx) | Thấp (OpEx, pay-as-you-go) |
| Capacity planning | Estimate trước 3-5 năm | Điều chỉnh realtime |
| Thời gian triển khai | Vài tuần - vài tháng | Vài phút |
| Mở rộng (Scale) | Chậm, mua thêm phần cứng | Nhanh, tự động |
| Bảo trì | Tự quản lý | Nhà cung cấp quản lý |
| Tính khả dụng | Phụ thuộc hạ tầng tự xây | SLA cao (99.9%+) |
| Vị trí | Data center riêng | Global regions |
| Rủi ro phần cứng | Tự chịu | Phân tán, dự phòng tự động |
Các mô hình dịch vụ Cloud (IaaS / PaaS / SaaS)
Cloud không chỉ là "thuê máy ảo". Có 3 mô hình dịch vụ với mức độ quản lý khác nhau:
| Mô hình | Bạn quản lý | Nhà cung cấp quản lý | Ví dụ AWS |
|---|---|---|---|
| IaaS (Infrastructure) | OS, runtime, app, data | Hardware, networking, virtualization | EC2, EBS, VPC |
| PaaS (Platform) | App, data | Tất cả phía dưới (OS, runtime, scaling) | Elastic Beanstalk, RDS, Lambda |
| SaaS (Software) | Chỉ dùng | Toàn bộ | WorkMail, Chime |
Càng lên cao (SaaS) → càng ít phải quản lý → nhưng ít linh hoạt hơn.
Shared Responsibility Model
Khi dùng cloud, trách nhiệm được chia sẻ giữa bạn và nhà cung cấp:
| AWS chịu trách nhiệm | Bạn chịu trách nhiệm |
|---|---|
| Bảo mật của cloud | Bảo mật trong cloud |
| Hardware, data center, network vật lý | IAM (users, roles, policies) |
| Virtualization layer | Cấu hình security groups, firewall |
| Patch hạ tầng | Patch OS (nếu dùng EC2) |
| Encryption data | |
| Application security |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Cloud không có nghĩa là AWS lo hết. Nếu bạn cấu hình sai IAM, mở port rộng, hoặc không mã hóa data → bạn chịu trách nhiệm.
Region và Availability Zone (AZ)
Region
- Là khu vực địa lý (vd: Singapore, Tokyo, Frankfurt)
- Mỗi region hoạt động độc lập
- Chọn region gần user để giảm latency
Availability Zone (AZ)
- Là 1 hoặc nhiều data center trong 1 region
- Các AZ trong cùng region kết nối tốc độ cao, độ trễ thấp
- Các AZ cách ly vật lý (điện, mạng riêng) → 1 AZ gặp sự cố không ảnh hưởng AZ khác
Multi-AZ = High Availability
Để đạt SLA cao và tính khả dụng tốt, cần triển khai Multi-AZ:
Ví dụ: RDS Multi-AZ tự động replicate sang AZ khác → nếu primary fail, tự động failover.
Khi nào nên dùng?
Chọn Traditional Server khi:
- Có yêu cầu compliance/regulation đặc biệt (data không được ra khỏi công ty)
- Workload ổn định, dự đoán được trong dài hạn
- Đã có sẵn hạ tầng và đội ngũ vận hành
Chọn Cloud Computing khi:
- Startup, cần triển khai nhanh
- Workload biến động (seasonal, unpredictable)
- Muốn tập trung vào sản phẩm, không muốn quản lý hạ tầng
- Cần triển khai global
Khái niệm bổ sung: SLA
SLA (Service Level Agreement) là cam kết mức độ dịch vụ từ nhà cung cấp cloud đối với khách hàng.
Ví dụ: AWS EC2 đảm bảo uptime 99.99% → chỉ cho phép downtime khoảng 52 phút/năm.
Nếu vi phạm SLA: Khách hàng được bồi thường bằng service credit (giảm tiền hóa đơn).
| Uptime SLA | Downtime cho phép/năm |
|---|---|
| 99.9% | ~8.76 giờ |
| 99.99% | ~52 phút |
| 99.999% | ~5 phút |